Từ vựng
両軍
りょうぐん
vocabulary vocab word
cả hai quân đội
cả hai đội
cả hai bên
両軍 両軍 りょうぐん cả hai quân đội, cả hai đội, cả hai bên
Ý nghĩa
cả hai quân đội cả hai đội và cả hai bên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りょうぐん
vocabulary vocab word
cả hai quân đội
cả hai đội
cả hai bên