Từ vựng
丙申
ひのえさる
vocabulary vocab word
Bính Thân (năm Hỏa Hầu
năm thứ 33 trong lục thập hoa giáp
ví dụ: 1956
2016
2076)
丙申 丙申 ひのえさる Bính Thân (năm Hỏa Hầu, năm thứ 33 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: 1956, 2016, 2076)
Ý nghĩa
Bính Thân (năm Hỏa Hầu năm thứ 33 trong lục thập hoa giáp ví dụ: 1956
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0