Từ vựng
与党
よとう
vocabulary vocab word
đảng cầm quyền
đảng cầm quyền
đảng cầm quyền
chính phủ
与党 与党 よとう đảng cầm quyền, đảng cầm quyền, đảng cầm quyền, chính phủ
Ý nghĩa
đảng cầm quyền và chính phủ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0