Từ vựng
不評
ふひょう
vocabulary vocab word
tiếng xấu
phản hồi tiêu cực
không được ưa chuộng
mang tiếng xấu
不評 不評 ふひょう tiếng xấu, phản hồi tiêu cực, không được ưa chuộng, mang tiếng xấu
Ý nghĩa
tiếng xấu phản hồi tiêu cực không được ưa chuộng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0