Từ vựng
下調べ
したしらべ
vocabulary vocab word
điều tra sơ bộ
thẩm tra ban đầu
chuẩn bị (cho lớp học)
ôn bài trước
học trước
下調べ 下調べ したしらべ điều tra sơ bộ, thẩm tra ban đầu, chuẩn bị (cho lớp học), ôn bài trước, học trước
Ý nghĩa
điều tra sơ bộ thẩm tra ban đầu chuẩn bị (cho lớp học)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0