Từ vựng
下痢症
げりしょー
vocabulary vocab word
bệnh tiêu chảy
tiêu chảy
下痢症 下痢症 げりしょー bệnh tiêu chảy, tiêu chảy
Ý nghĩa
bệnh tiêu chảy và tiêu chảy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
げりしょー
vocabulary vocab word
bệnh tiêu chảy
tiêu chảy