Từ vựng
三椏紙
みつまたがみ
vocabulary vocab word
giấy mitsumata
loại giấy Nhật làm từ cây bụi giấy phương Đông
三椏紙 三椏紙 みつまたがみ giấy mitsumata, loại giấy Nhật làm từ cây bụi giấy phương Đông
Ý nghĩa
giấy mitsumata và loại giấy Nhật làm từ cây bụi giấy phương Đông
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0