Từ vựng
一生懸命
いっしょうけんめい
vocabulary vocab word
rất chăm chỉ
hết sức cố gắng
cố gắng hết mức có thể
bằng tất cả sức lực
vì mạng sống
háo hức
tuyệt vọng
一生懸命 一生懸命 いっしょうけんめい rất chăm chỉ, hết sức cố gắng, cố gắng hết mức có thể, bằng tất cả sức lực, vì mạng sống, háo hức, tuyệt vọng
Ý nghĩa
rất chăm chỉ hết sức cố gắng cố gắng hết mức có thể
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0