Từ vựng
一字千金
いちじせんきん
vocabulary vocab word
chữ đáng giá ngàn vàng
一字千金 一字千金 いちじせんきん chữ đáng giá ngàn vàng
Ý nghĩa
chữ đáng giá ngàn vàng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いちじせんきん
vocabulary vocab word
chữ đáng giá ngàn vàng