Từ vựng
ヨーロッパ楢
よーろっぱなら
vocabulary vocab word
Sồi châu Âu (Quercus robur)
Sồi cuống dài
Sồi thường
Sồi Pháp
ヨーロッパ楢 ヨーロッパ楢 よーろっぱなら Sồi châu Âu (Quercus robur), Sồi cuống dài, Sồi thường, Sồi Pháp
Ý nghĩa
Sồi châu Âu (Quercus robur) Sồi cuống dài Sồi thường
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0