Từ vựng
ユーロ圏
ゆーろけん
vocabulary vocab word
khu vực đồng euro
khu vực euro
vùng euro
ユーロ圏 ユーロ圏 ゆーろけん khu vực đồng euro, khu vực euro, vùng euro
Ý nghĩa
khu vực đồng euro khu vực euro và vùng euro
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0