Từ vựng
メートル坪量
めーとるつぼりょー
vocabulary vocab word
trọng lượng giấy (tính bằng gam trên mét vuông)
định lượng giấy
メートル坪量 メートル坪量 めーとるつぼりょー trọng lượng giấy (tính bằng gam trên mét vuông), định lượng giấy
Ý nghĩa
trọng lượng giấy (tính bằng gam trên mét vuông) và định lượng giấy
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0