Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
パルミラ椰子
ぱるみらやし
vocabulary vocab word
cây thốt nốt
parumira椰子
parumirayashi
パルミラ椰子
パルミラ椰子
ぱるみらやし
cây thốt nốt
パ
ル
ミ
ラ
や
し
パ
ル
ミ
ラ
椰
子
パ
ル
ミ
ラ
や
し
パ
ル
ミ
ラ
椰
子
パ
ル
ミ
ラ
や
し
パ
ル
ミ
ラ
椰
子
Ý nghĩa
cây thốt nốt
cây thốt nốt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/6
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
パルミラやし
cây thốt nốt
Phân tích thành phần
パルミラ椰子
cây thốt nốt
パルミラやし
椰
cây dừa
やし, ヤ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
耶
dấu hỏi
か, ヤ, ジャ
耳
tai
みみ, ジ
⻏
( 邑 )
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.