Từ vựng
スマトラ大蒟蒻
すまとらおーこんにゃく
vocabulary vocab word
hoa xác thối
hoa xác chết
hoa thối rữa
スマトラ大蒟蒻 スマトラ大蒟蒻 すまとらおーこんにゃく hoa xác thối, hoa xác chết, hoa thối rữa
Ý nghĩa
hoa xác thối hoa xác chết và hoa thối rữa
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0