Từ vựng
キャビネット筺体
きゃびねっときょーたい
vocabulary vocab word
vỏ tủ
thân tủ
キャビネット筺体 キャビネット筺体 きゃびねっときょーたい vỏ tủ, thân tủ
Ý nghĩa
vỏ tủ và thân tủ
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
きゃびねっときょーたい
vocabulary vocab word
vỏ tủ
thân tủ