Từ vựng
カタンの開拓者たち
かたんのかいたくしゃたち
vocabulary vocab word
Catan (trò chơi bàn cờ)
Những Người Khai Phá Catan
Những Người Định Cư
カタンの開拓者たち カタンの開拓者たち かたんのかいたくしゃたち Catan (trò chơi bàn cờ), Những Người Khai Phá Catan, Những Người Định Cư
Ý nghĩa
Catan (trò chơi bàn cờ) Những Người Khai Phá Catan và Những Người Định Cư
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0