Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
そう痒症
そーよーしょー
vocabulary vocab word
ngứa
chứng ngứa
sou痒症
sooyooshoo
そう痒症
そう痒症
そーよーしょー
ngứa, chứng ngứa
そ
う
よ
う
しょ
う
そ
う
痒
症
そ
う
よ
う
しょ
う
そ
う
痒
症
そ
う
よ
う
しょ
う
そ
う
痒
症
Ý nghĩa
ngứa
và
chứng ngứa
ngứa, chứng ngứa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
そう痒症
ngứa, chứng ngứa
そうようしょう
痒
ngứa
かゆ.がる, かさ, ヨウ
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
羊
cừu
ひつじ, ヨウ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
症
triệu chứng, bệnh tật
ショウ
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
正
đúng, công lý, chính nghĩa...
ただ.しい, ただ.す, セイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.