Từ vựng
ティーリンパきゅうT淋巴球 ティーリンパきゅうT淋巴球 ティーリンパきゅうT淋巴球

Ý nghĩa

tế bào T và tế bào lympho T

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠