Từ vựng
3百
さんびゃく
vocabulary vocab word
300
ba trăm
300 mon
số tiền nhỏ
đồ rẻ tiền
kẻ lừa đảo
3百 3百 さんびゃく 300, ba trăm, 300 mon, số tiền nhỏ, đồ rẻ tiền, kẻ lừa đảo true
Ý nghĩa
300 ba trăm 300 mon
さんびゃく
vocabulary vocab word
300
ba trăm
300 mon
số tiền nhỏ
đồ rẻ tiền
kẻ lừa đảo