Từ vựng
齢する
よわいする
vocabulary vocab word
kết giao (với)
gia nhập nhóm
sánh vai (ngang hàng)
齢する 齢する よわいする kết giao (với), gia nhập nhóm, sánh vai (ngang hàng)
Ý nghĩa
kết giao (với) gia nhập nhóm và sánh vai (ngang hàng)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0