Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鼻茸
はなたけ
vocabulary vocab word
polyp mũi
VA
鼻茸
hanatake
鼻茸
鼻茸
はなたけ
polyp mũi, VA
は
な
た
け
鼻
茸
は
な
た
け
鼻
茸
は
な
た
け
鼻
茸
Ý nghĩa
polyp mũi
và
VA
polyp mũi, VA
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
はなたけ
polyp mũi, VA
Phân tích thành phần
鼻茸
polyp mũi, VA
はなたけ
鼻
mũi, mõm
はな, ビ
自
bản thân
みずか.ら, おの.ずから, ジ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
畀
cho, tặng
あた.える, たま.う, ヒ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
丌
bàn
そ.れ, そ.の, キ
茸
nấm
きのこ, たけ, ジョウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
耳
tai
みみ, ジ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.