Từ vựng
鼻瘤
びりゅう
vocabulary vocab word
bệnh mũi sưng đỏ
mũi đỏ sưng (thường liên quan đến nghiện rượu)
鼻瘤 鼻瘤 びりゅう bệnh mũi sưng đỏ, mũi đỏ sưng (thường liên quan đến nghiện rượu)
Ý nghĩa
bệnh mũi sưng đỏ và mũi đỏ sưng (thường liên quan đến nghiện rượu)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0