Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鼠黐
ねずみもち
vocabulary vocab word
Cây nhựa ruồi Nhật Bản
鼠黐
nezumimochi
鼠黐
鼠黐
ねずみもち
Cây nhựa ruồi Nhật Bản
ね
ず
み
も
ち
鼠
黐
ね
ず
み
も
ち
鼠
黐
ね
ず
み
も
ち
鼠
黐
Ý nghĩa
Cây nhựa ruồi Nhật Bản
Cây nhựa ruồi Nhật Bản
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ねずみもち
Cây nhựa ruồi Nhật Bản
Phân tích thành phần
鼠黐
Cây nhựa ruồi Nhật Bản
ねずみもち
鼠
chuột, chuột nhắt, màu xám đen
ねずみ, ねず, ソ
臼
cối giã
うす, うすづ.く, キュウ
黐
chất dính bẫy chim
もち, チ, リ
黍
kê
きび, ショ
禾
bộ thủ cây hai nhánh (số 115)
いね, カ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
𱥯
离
thú quý hiếm, kỳ lạ, thanh nhã
チ, リ
㐫
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
凶
kẻ ác, tà ác, vận rủi...
キョウ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
㐅
禸
mông, bộ vết chân (bộ thứ 114)
あしあと, ジュウ, ニュ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.