Kanji
黐
kanji character
chất dính bẫy chim
黐 kanji-黐 chất dính bẫy chim
黐
Ý nghĩa
chất dính bẫy chim
Cách đọc
Kun'yomi
- もち chất dính bẫy chim
- もち ざお cần dính bắt côn trùng
- とり もち chất dính bẫy chim
On'yomi
- ち
- り
Luyện viết
Nét: 1/23
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
黐 chất dính bẫy chim, cây nhựa ruồi Nepal -
黐 竿 cần dính bắt côn trùng -
鳥 黐 chất dính bẫy chim -
要 黐 Cây sơn trà Nhật Bản (Photinia glabra) -
鼠 黐 Cây nhựa ruồi Nhật Bản -
黐 の木 Cây nhựa ruồi Nepal -
姫 黐 Cây nhựa ruồi trắng -
黐 躑 躅 Trúc đào Nhật Bản, Đỗ quyên Nhật Bản, Đỗ quyên renge -
黒 鉄 黐 nhựa ruồi đen -
眼 鏡 黐 之 魚 cá mó vện đầu gù, cá mó Napoleon, cá mó Maori