Từ vựng
黐
もち
vocabulary vocab word
chất dính bẫy chim
cây nhựa ruồi Nepal
黐 黐 もち chất dính bẫy chim, cây nhựa ruồi Nepal
Ý nghĩa
chất dính bẫy chim và cây nhựa ruồi Nepal
Luyện viết
Nét: 1/23
もち
vocabulary vocab word
chất dính bẫy chim
cây nhựa ruồi Nepal