Từ vựng
鼠算
ねずみざん
vocabulary vocab word
cấp số nhân
sự sinh sôi nảy nở
sinh sôi như chuột
鼠算 鼠算 ねずみざん cấp số nhân, sự sinh sôi nảy nở, sinh sôi như chuột
Ý nghĩa
cấp số nhân sự sinh sôi nảy nở và sinh sôi như chuột
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0