Từ vựng
黙止
もくし
vocabulary vocab word
giữ im lặng
không hành động gì
黙止 黙止 もくし giữ im lặng, không hành động gì
Ý nghĩa
giữ im lặng và không hành động gì
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
もくし
vocabulary vocab word
giữ im lặng
không hành động gì