Từ vựng
黙従
もくじゅう
vocabulary vocab word
sự chấp nhận một cách thụ động
sự tuân theo một cách im lặng
黙従 黙従 もくじゅう sự chấp nhận một cách thụ động, sự tuân theo một cách im lặng
Ý nghĩa
sự chấp nhận một cách thụ động và sự tuân theo một cách im lặng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0