Từ vựng
黒漆
こくしつ
vocabulary vocab word
sơn mài đen
đồ sơn mài đen
đen nhánh
黒漆 黒漆 こくしつ sơn mài đen, đồ sơn mài đen, đen nhánh
Ý nghĩa
sơn mài đen đồ sơn mài đen và đen nhánh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こくしつ
vocabulary vocab word
sơn mài đen
đồ sơn mài đen
đen nhánh