Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
黒梶木
くろかじき
vocabulary vocab word
Cá cờ xanh Ấn Độ Dương
黒梶木
kurokajiki
黒梶木
黒梶木
くろかじき
Cá cờ xanh Ấn Độ Dương
く
ろ
か
じ
き
黒
梶
木
く
ろ
か
じ
き
黒
梶
木
く
ろ
か
じ
き
黒
梶
木
Ý nghĩa
Cá cờ xanh Ấn Độ Dương
Cá cờ xanh Ấn Độ Dương
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
くろかじき
Cá cờ xanh Ấn Độ Dương
Phân tích thành phần
黒梶木
Cá cờ xanh Ấn Độ Dương
くろかじき
黒
( 黑 )
màu đen
くろ, くろ.ずむ, コク
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
梶
mái chèo lái
かじ, こずえ, ビ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
尾
đuôi, phần cuối, con (dùng để đếm cá)...
お, ビ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
毛
lông, tóc, lông vũ...
け, モウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.