Từ vựng
黒旗魚
くろかじき
vocabulary vocab word
Cá cờ xanh Ấn Độ Dương
黒旗魚 黒旗魚 くろかじき Cá cờ xanh Ấn Độ Dương
Ý nghĩa
Cá cờ xanh Ấn Độ Dương
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
くろかじき
vocabulary vocab word
Cá cờ xanh Ấn Độ Dương