Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
黎元
れいげん
vocabulary vocab word
dân thường
quần chúng
黎元
reigen
黎元
黎元
れいげん
dân thường, quần chúng
れ
い
げ
ん
黎
元
れ
い
げ
ん
黎
元
れ
い
げ
ん
黎
元
Ý nghĩa
dân thường
và
quần chúng
dân thường, quần chúng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
黎元
dân thường, quần chúng
れいげん
黎
tối, đen, nhiều
くろ.い, レイ, リ
黍
kê
きび, ショ
禾
bộ thủ cây hai nhánh (số 115)
いね, カ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
𱥯
𠚣
㇉
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
元
khởi đầu, thời trước, nguồn gốc
もと, ゲン, ガン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
兀
cao và bằng phẳng, cao vời vợi, hói...
コツ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
儿
( 八 )
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.