Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
黄金万能
おーごんばんのー
vocabulary vocab word
đồng tiền vạn năng
黄金万能
oogonbannoo
黄金万能
黄金万能
おーごんばんのー
đồng tiền vạn năng
お
う
ご
ん
ば
ん
の
う
黄
金
万
能
お
う
ご
ん
ば
ん
の
う
黄
金
万
能
お
う
ご
ん
ば
ん
の
う
黄
金
万
能
Ý nghĩa
đồng tiền vạn năng
đồng tiền vạn năng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
黄金万能
đồng tiền vạn năng
おうごんばんのう
黄
màu vàng
き, こ-, コウ
龷
由
lý do, nguyên nhân
よし, よ.る, ユ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
金
vàng
かね, かな-, キン
万
mười nghìn, 10.000
よろず, マン, バン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
能
khả năng, tài năng, kỹ năng...
よ.く, あた.う, ノウ
䏍
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
𫧇
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.