Từ vựng
黄泉国
vocabulary vocab word
Âm phủ
cõi âm
thế giới bên kia
黄泉国 黄泉国-2 Âm phủ, cõi âm, thế giới bên kia
黄泉国
Ý nghĩa
Âm phủ cõi âm và thế giới bên kia
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
Âm phủ
cõi âm
thế giới bên kia