Từ vựng
黄泉のくに
よみのくに
vocabulary vocab word
Âm phủ
Địa ngục
Thế giới bên kia
黄泉のくに 黄泉のくに よみのくに Âm phủ, Địa ngục, Thế giới bên kia
Ý nghĩa
Âm phủ Địa ngục và Thế giới bên kia
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
よみのくに
vocabulary vocab word
Âm phủ
Địa ngục
Thế giới bên kia