Từ vựng
きりんけつ麒麟血 きりんけつ麒麟血 きりんけつ麒麟血

Ý nghĩa

cây cọ máu rồng (Daemonorops draco) nhựa đỏ tươi dùng trong y học thuốc nhuộm

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠