Từ vựng
麒麟血
きりんけつ
vocabulary vocab word
cây cọ máu rồng (Daemonorops draco)
nhựa đỏ tươi dùng trong y học
thuốc nhuộm
v.v.
麒麟血 麒麟血 きりんけつ cây cọ máu rồng (Daemonorops draco), nhựa đỏ tươi dùng trong y học, thuốc nhuộm, v.v.
Ý nghĩa
cây cọ máu rồng (Daemonorops draco) nhựa đỏ tươi dùng trong y học thuốc nhuộm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0