Từ vựng
鹵獲
ろかく
vocabulary vocab word
tịch thu (vũ khí
vật tư của đối phương)
chiếm giữ
cướp bóc
鹵獲 鹵獲 ろかく tịch thu (vũ khí, vật tư của đối phương), chiếm giữ, cướp bóc
Ý nghĩa
tịch thu (vũ khí vật tư của đối phương) chiếm giữ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0