Từ vựng
鶯餡
うぐいすあん
vocabulary vocab word
nhân đậu xanh ngọt màu nâu lục
鶯餡 鶯餡 うぐいすあん nhân đậu xanh ngọt màu nâu lục
Ý nghĩa
nhân đậu xanh ngọt màu nâu lục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
うぐいすあん
vocabulary vocab word
nhân đậu xanh ngọt màu nâu lục