Từ vựng
鶯張り
うぐいすばり
vocabulary vocab word
sàn chim hót
phương pháp lát sàn tạo tiếng kêu như chim hót để phát hiện xâm nhập (tính năng an ninh)
鶯張り 鶯張り うぐいすばり sàn chim hót, phương pháp lát sàn tạo tiếng kêu như chim hót để phát hiện xâm nhập (tính năng an ninh)
Ý nghĩa
sàn chim hót và phương pháp lát sàn tạo tiếng kêu như chim hót để phát hiện xâm nhập (tính năng an ninh)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0