Từ vựng
鵬翼
ほうよく
vocabulary vocab word
cánh phượng hoàng
cánh máy bay
cánh máy bay
鵬翼 鵬翼 ほうよく cánh phượng hoàng, cánh máy bay, cánh máy bay
Ý nghĩa
cánh phượng hoàng và cánh máy bay
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほうよく
vocabulary vocab word
cánh phượng hoàng
cánh máy bay
cánh máy bay