Từ vựng
鴨葱
かもねぎ
vocabulary vocab word
cá mắc câu
tiền tự tìm đến
hên xui đủ cả
may mắn kép
đúng lúc quá!
tiện thật đấy (cậu xuất hiện đúng lúc)
鴨葱 鴨葱 かもねぎ cá mắc câu, tiền tự tìm đến, hên xui đủ cả, may mắn kép, đúng lúc quá!, tiện thật đấy (cậu xuất hiện đúng lúc)
Ý nghĩa
cá mắc câu tiền tự tìm đến hên xui đủ cả
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
鴨葱
cá mắc câu, tiền tự tìm đến, hên xui đủ cả...
かもねぎ