Kanji
怱
kanji character
vội vàng
hấp tấp
bối rối
怱 kanji-怱 vội vàng, hấp tấp, bối rối
怱
Ý nghĩa
vội vàng hấp tấp và bối rối
Cách đọc
Kun'yomi
- にわか
- あわてる
On'yomi
- そう そう bận rộn
- そう そつ vội vàng
- そう そう bận rộn
Luyện viết
Nét: 1/9
Từ phổ biến
-
怱 々bận rộn, vội vàng, gấp gáp... -
怱 卒 vội vàng, hấp tấp, bận rộn... -
怱 怱 bận rộn, vội vàng, gấp gáp... -
怱 忙 としてrất vội vàng, một cách vội vã, trong tình trạng vội vã -
烏 兎 怱 怱 ngày tháng trôi nhanh, tháng năm vun vút, thời gian thấm thoắt -
烏 兎 怱 々ngày tháng trôi nhanh, tháng năm vun vút, thời gian thấm thoắt