Từ vựng
ときはいろ鴇羽色 ときはいろ鴇羽色 ときはいろ鴇羽色

Ý nghĩa

màu hồng nhạt dịu dàng và màu cánh cò quăm

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠