Từ vựng
鳴管
めいかん
vocabulary vocab word
cơ quan phát âm của chim
thanh quản dưới
鳴管 鳴管 めいかん cơ quan phát âm của chim, thanh quản dưới
Ý nghĩa
cơ quan phát âm của chim và thanh quản dưới
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
めいかん
vocabulary vocab word
cơ quan phát âm của chim
thanh quản dưới