Từ vựng
鳥刺竿
とりさしざお
vocabulary vocab word
cây sào phết nhựa bẫy chim
鳥刺竿 鳥刺竿 とりさしざお cây sào phết nhựa bẫy chim
Ý nghĩa
cây sào phết nhựa bẫy chim
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
とりさしざお
vocabulary vocab word
cây sào phết nhựa bẫy chim