Từ vựng
鳥刺し竿
とりさしざお
vocabulary vocab word
cây sào phết nhựa bẫy chim
鳥刺し竿 鳥刺し竿 とりさしざお cây sào phết nhựa bẫy chim
Ý nghĩa
cây sào phết nhựa bẫy chim
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
とりさしざお
vocabulary vocab word
cây sào phết nhựa bẫy chim