Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鯰号
なまずごー
vocabulary vocab word
máy mô phỏng động đất
鯰号
namazugoo
鯰号
鯰号
なまずごー
máy mô phỏng động đất
な
ま
ず
ご
う
鯰
号
な
ま
ず
ご
う
鯰
号
な
ま
ず
ご
う
鯰
号
Ý nghĩa
máy mô phỏng động đất
máy mô phỏng động đất
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
鯰号
máy mô phỏng động đất
なまずごう
鯰
cá trê, (chữ Hán tự tạo)
なまず, ネン
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
念
ước muốn, cảm giác, ý tưởng...
ネン
今
bây giờ
いま, コン, キン
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
㇇
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
号
biệt danh, số, mục...
さけ.ぶ, よびな, ゴウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丂
sự tắc nghẽn khí (khí) khi nó tìm cách thoát ra, biến thể của các chữ khác
さまた.げられる, コウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.