Từ vựng
鯁骨
こーこつ
vocabulary vocab word
xương
tính kiên định
xương sống
tinh thần bất khuất
鯁骨 鯁骨 こーこつ xương, tính kiên định, xương sống, tinh thần bất khuất true
Ý nghĩa
xương tính kiên định xương sống
こーこつ
vocabulary vocab word
xương
tính kiên định
xương sống
tinh thần bất khuất