Từ vựng
こうこつ
こうこつ
vocabulary vocab word
xương
tính kiên định
xương sống
tinh thần bất khuất
こうこつ こうこつ こうこつ xương, tính kiên định, xương sống, tinh thần bất khuất
Ý nghĩa
xương tính kiên định xương sống
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0