Từ vựng
硬骨
こうこつ
vocabulary vocab word
xương
tính kiên định
xương sống
tinh thần bất khuất
硬骨 硬骨 こうこつ xương, tính kiên định, xương sống, tinh thần bất khuất
Ý nghĩa
xương tính kiên định xương sống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0